📖 Bảng Thuật Ngữ AI Coding
Tra cứu nhanh các khái niệm quan trọng trong giáo trình. Gõ để tìm hoặc bấm chữ cái để nhảy nhanh.
A
- AI CodingAI-assisted programming
- Lập trình với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo. Lập trình viên mô tả ý định bằng ngôn ngữ tự nhiên, AI gợi ý hoặc sinh code, con người kiểm soát và chịu trách nhiệm cuối cùng.
- Agent Mode
- Chế độ để AI tự thực hiện nhiều bước (đọc file, sửa code, chạy lệnh) theo một mục tiêu, thay vì chỉ trả lời từng câu hỏi.
- APIApplication Programming Interface
- Giao diện cho phép các phần mềm giao tiếp với nhau. Trong khóa học chủ yếu là REST API qua HTTP (GET/POST/PUT/DELETE).
- async / await
- Cú pháp xử lý bất đồng bộ trong JavaScript/Python, giúp viết code chờ kết quả (gọi API, đọc file) mà vẫn dễ đọc như code tuần tự.
B
- Backend
- Phần "hậu trường" của ứng dụng: xử lý logic, dữ liệu, xác thực, chạy trên server. Trong khóa học dùng Express.js + Node.js.
- BeautifulSoup
- Thư viện Python để bóc tách dữ liệu từ HTML (web scraping).
C
- CI/CDContinuous Integration / Continuous Deployment
- Tự động hoá kiểm thử và triển khai. Mỗi lần push code, hệ thống tự lint + test + deploy (dùng GitHub Actions trong khóa học).
- CLICommand-Line Interface
- Công cụ chạy bằng dòng lệnh trong terminal. Xây bằng Click (Python) hoặc Commander.js (Node).
- Commit
- Một "ảnh chụp" thay đổi code trong Git. Nên viết theo chuẩn Conventional Commits (vd:
feat:,fix:).
- CORSCross-Origin Resource Sharing
- Cơ chế bảo mật của trình duyệt kiểm soát domain nào được phép gọi API của bạn.
- GitHub Copilot
- Trợ lý AI lập trình tích hợp trong VS Code, gợi ý code theo ngữ cảnh project — công cụ chính của giáo trình.
D
- Docker
- Công cụ đóng gói ứng dụng cùng môi trường chạy vào "container" để chạy giống nhau ở mọi máy.
- Design System
- Bộ quy chuẩn giao diện (màu, font, component) dùng lại nhất quán trong toàn dự án.
E
- ESLint
- Công cụ kiểm tra code JavaScript/TypeScript, bắt lỗi và áp chuẩn viết code.
- Express.js
- Framework web tối giản cho Node.js, dùng xây REST API trong khóa học.
- ESM vs CommonJS
- Hai hệ thống module của JavaScript: ESM dùng
import/export, CommonJS dùngrequire/module.exports.
F
- Frontend
- Phần giao diện người dùng nhìn thấy và tương tác (HTML, CSS, JS, React, Next.js).
- Full-stack
- Kết hợp cả frontend và backend thành một sản phẩm hoàn chỉnh có thể deploy.
G
- Git
- Hệ thống quản lý phiên bản code, cho phép theo dõi lịch sử và làm việc nhóm.
- GitHub Actions
- Dịch vụ CI/CD của GitHub: tự chạy workflow (test, build, deploy) khi có sự kiện như push hoặc pull request.
H
- Helmet
- Middleware Express thêm các HTTP header bảo mật mặc định cho API.
- Hook (React)
- Hàm đặc biệt (
useState,useEffect...) cho phép dùng state và side-effect trong function component.
J
- JWTJSON Web Token
- Chuỗi token đã ký dùng để xác thực người dùng giữa các request mà không cần lưu session trên server.
L
- LLMLarge Language Model
- Mô hình ngôn ngữ lớn (GPT, Claude, Gemini...) — nền tảng của mọi công cụ AI coding, dự đoán văn bản/code dựa trên ngữ cảnh.
M
- Middleware
- Hàm xử lý nằm giữa request và response trong Express (vd: kiểm tra đăng nhập, log, validate).
- Monorepo
- Một repository chứa nhiều dự án/package (vd: frontend + backend chung repo).
- MVCModel–View–Controller
- Mẫu kiến trúc tách dữ liệu (Model), giao diện (View) và xử lý (Controller).
N
- Next.js
- Framework React cho production: routing, Server Components, SSR. Khóa học dùng Next.js 15 App Router.
- Node.js
- Môi trường chạy JavaScript ngoài trình duyệt, dùng cho backend và công cụ CLI.
- npm
- Trình quản lý gói của Node.js, cài thư viện qua
npm install.
O
- ORMObject–Relational Mapping
- Lớp trung gian thao tác database bằng code đối tượng thay vì SQL thô. Khóa học dùng Prisma.
- OWASP Top 10
- Danh sách 10 lỗ hổng bảo mật web phổ biến nhất — chuẩn cần tuân thủ khi viết backend.
P
- Prompt
- Câu lệnh/ngữ cảnh bạn đưa cho AI. Prompt tốt cần đủ Context – Task – Format (khung C-T-F).
- Prisma
- ORM hiện đại cho Node.js/TypeScript: định nghĩa schema, migrate và truy vấn database an toàn kiểu.
- Prettier
- Công cụ tự động định dạng code cho đồng nhất.
- pip / venv
pipcài thư viện Python;venvtạo môi trường ảo cô lập cho từng dự án.
R
- RAGRetrieval-Augmented Generation
- Kỹ thuật cho LLM truy xuất dữ liệu ngoài (tài liệu, database) trước khi trả lời để tăng độ chính xác.
- React
- Thư viện xây giao diện theo component, dùng Virtual DOM và hooks.
- Rate Limiting
- Giới hạn số request trong khoảng thời gian để chống lạm dụng/tấn công API.
- RSCReact Server Components
- Component render trên server (Next.js), giảm JS gửi về client.
S
- Selenium
- Công cụ tự động hoá trình duyệt (điều khiển Chrome/Firefox bằng code) để test hoặc cào dữ liệu.
- State (React)
- Dữ liệu thay đổi theo thời gian của component; khi state đổi, giao diện render lại.
T
- Tailwind CSS
- Framework CSS utility-first: tạo giao diện bằng các class nhỏ ngay trong HTML.
- TDDTest-Driven Development
- Viết test trước, rồi viết code cho test pass.
- TypeScript
- Phiên bản JavaScript có kiểu tĩnh, giúp bắt lỗi sớm và code an toàn hơn.
U
- Unit Test
- Kiểm thử một đơn vị code nhỏ (hàm/component) độc lập. Dùng Vitest/Jest (JS) hoặc pytest (Python).
V
- Virtual DOM
- Bản sao DOM trong bộ nhớ của React, giúp cập nhật giao diện hiệu quả.
- VS Code
- Trình soạn thảo code chính của khóa học, tích hợp Copilot và terminal.
- Vitest
- Framework test nhanh cho dự án JavaScript/TypeScript (tương thích Vite).
W
- Web Scraping
- Tự động thu thập dữ liệu từ website (requests + BeautifulSoup hoặc Selenium).
- WebSocket
- Giao thức kết nối hai chiều thời gian thực giữa client và server (chat, dashboard live) — dùng Socket.io.